plus sign

plus sign

A child draws a plus sign on a chalkboard.

Định nghĩa

Danh từ: Dấu cộngmột ký hiệu toán học (ký hiệu "+") dùng để chỉ phép tính cộng.

dụ sử dụng
  • (Dấu cộng được dùng để cộng các số lại với nhau.)
  • (Trong phương trình 3 + 5, dấu cộng ngăn cách hai số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plus sign" trong ngữ cảnh ký hiệu: Ngoài toán học, dấu cộng còn được dùng trong các lĩnh vực khác như âm nhạc (dấu thăng nửa cung) hoặc trong các biểu tượng đồ họa (biểu tượng mở rộng).
    • The plus sign on the map indicates a hospital. (Dấu cộng trên bản đồ chỉ bệnh viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Plus (danh từ/giới từ): từ "plus" tự thân có nghĩa "cộng", "thêm vào".
    • Two plus two equals four. (Hai cộng hai bằng bốn.)
  • Minus sign (danh từ): dấu trừký hiệu đối lập với dấu cộng, dùng để chỉ phép trừ.
Từ đồng nghĩa
  • Addition sign: dấu cộng (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Positive sign: dấu dương (dùng để chỉ số dương, nhưng thường không thay thế trực tiếp cho "plus sign" trong phép tính cộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "plus sign", nhưng có thể dùng: - Add with a plus sign: cộng bằng dấu cộng. - You should add the numbers with a plus sign. (Bạn nên cộng các số bằng dấu cộng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "plus sign", nhưng có thể liên quan đến: - Plus or minus: thêm hoặc bớt, xấp xỉ. - The answer is 10, plus or minus 2. (Đáp án 10, thêm hoặc bớt 2.)